Thai League 119:00 ngày 20/06/2015

BEC Tero Sasana
1 - 1

Chainat Hornbill FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 34 | 25 | 9 | 0 | 84 |
| 2 | Muangthong United | 34 | 21 | 8 | 5 | 71 |
| 3 | Suphanburi FC | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 4 | Chonburi FC | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 5 | True Bangkok United | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | BG Pathum United | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 7 | Ratchaburi FC | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 8 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Singha Chiangrai United | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 10 | Army United F.C. | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 11 | Super Power Samut Prakan F.C. | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 12 | Chainat Hornbill FC | 34 | 9 | 10 | 15 | 37 |
| 13 | Sisaket FC | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 14 | BEC Tero Sasana | 34 | 7 | 14 | 13 | 35 |
| 15 | Saraburi United FC | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 16 | Royal Thai Navy FC | 34 | 10 | 5 | 19 | 35 |
| 17 | Port FC | 34 | 10 | 3 | 21 | 33 |
| 18 | Telephone Organization of Thai | 34 | 3 | 7 | 24 | 16 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BEC Tero Sasana
#11#20#31#43#55#60#70
Chainat Hornbill FC
#11#21#30#45#54#60#70
Buriram United
Muangthong United
Suphanburi FC
Chonburi FC
True Bangkok United
BG Pathum United
Ratchaburi FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Singha Chiangrai United
Army United F.C.
Super Power Samut Prakan F.C.
Sisaket FC
Saraburi United FC
Royal Thai Navy FC
Port FC
Telephone Organization of Thai