German Frauen Bundesliga19:00 ngày 11/05/2025

Bayern Munchen Women
3 - 0

SGS Essen W
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bayern Munchen WomenChỉ sốSGS Essen W
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
7Chỉ số 212
60Chỉ số 2445
0Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Bayern Munchen Women
Sơ đồ 4-2-3-1174530251218211711
Đội hình xuất phát

M.Luisa·Grohs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gwinn#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.P.Viggósdóttir#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Eriksson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Simon#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zadrazil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lohmann#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Momoko Tanikawa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Harder#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Buhl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Schuller#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Schuller#16

L.Schuller#32

L.Schuller#24

L.Schuller#28

L.Schuller#2

L.Schuller#9

L.Schuller#10

L.Schuller#27

L.Schuller#20
SGS Essen W
Sơ đồ 4-4-2311916185217102179
Đội hình xuất phát

K.Sindermann#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.sterner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Klasen#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Ostermeier#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Flach#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Julie Terlinden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rieke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kowalski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Anja·Pfluger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Purtscheller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Maier#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Maier#14

R.Maier#8

R.Maier#11

R.Maier#25
R.Maier#28

R.Maier#15

R.Maier#13

R.Maier#27
R.Maier#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen Women | 22 | 19 | 2 | 1 | 59 |
| 2 | VfL Wolfsburg Women | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 3 | Eintracht Frankfurt Women | 22 | 16 | 2 | 4 | 50 |
| 4 | Bayer Leverkusen Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | SC Freiburg Women | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Hoffenheim Women | 22 | 12 | 0 | 10 | 36 |
| 7 | Werder Bremen Women | 22 | 9 | 2 | 11 | 29 |
| 8 | RB Leipzig Women | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 9 | SGS Essen W | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Koln Women | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 11 | Carl Zeiss Jena Women | 22 | 2 | 4 | 16 | 10 |
| 12 | Turbine Potsdam Women | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SGS Essen W0 - 2
Bayern Munchen Women
Bayern Munchen Women2 - 0
SGS Essen W
SGS Essen W0 - 2
Bayern Munchen Women
SGS Essen W1 - 2
Bayern Munchen Women
Bayern Munchen Women2 - 0
SGS Essen W
Bayern Munchen Women4 - 0
SGS Essen W
SGS Essen W1 - 2
Bayern Munchen Women
Bayern Munchen Women3 - 0
SGS Essen W
SGS Essen W0 - 2
Bayern Munchen Women
SGS Essen W0 - 3
Bayern Munchen WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayern Munchen Women
Carl Zeiss Jena Women0 - 1
Bayern Munchen Women
Bayern Munchen Women4 - 2
Werder Bremen Women
Bayern Munchen Women3 - 1
SC Freiburg Women
Eintracht Frankfurt Women0 - 3
Bayern Munchen Women
Bayern Munchen Women2 - 0
Bayer Leverkusen Women
OL Lyonnes Women4 - 1
Bayern Munchen Women
Bayern Munchen Women3 - 2
Hoffenheim Women
Bayern Munchen Women0 - 2
OL Lyonnes Women
Bayern Munchen Women3 - 1
VfL Wolfsburg Women
Koln Women0 - 3
Bayern Munchen WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SGS Essen W
SGS Essen W0 - 0
SC Freiburg Women
RB Leipzig Women0 - 3
SGS Essen W
SGS Essen W0 - 1
Werder Bremen Women
VfL Wolfsburg Women5 - 1
SGS Essen W
SGS Essen W2 - 1
Turbine Potsdam Women
Eintracht Frankfurt Women2 - 1
SGS Essen W
SGS Essen W4 - 1
Carl Zeiss Jena Women
SGS Essen W0 - 0
Koln Women
Bayer Leverkusen Women1 - 1
SGS Essen W
FC Gutersloh Women0 - 2
SGS Essen WĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bayern Munchen Women
#13#22#30#40#58#60#70
SGS Essen W
#10#20#30#40#56#60#70