Australian Welsh League15:05 ngày 11/03/2023

Bankstown City Lions
0 - 0

Hakoah Sydney FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hills Brumbies | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | St George Saints | 30 | 17 | 7 | 6 | 58 |
| 3 | Bonnyrigg White Eagles | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 4 | Southern Districts Raiders FC | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 5 | Canterbury Bankstown FC | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 6 | Inter Lions | 30 | 16 | 4 | 10 | 52 |
| 7 | Northern Tigers | 30 | 16 | 3 | 11 | 51 |
| 8 | Blacktown Spartans | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 9 | Hakoah Sydney FC | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | Bankstown City Lions | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Rydalmere Lions FC | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Macarthur Rams | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 13 | Dulwich Hill SC | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 14 | Dunbar Rovers FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Mounties Wanderers | 30 | 8 | 3 | 19 | 27 |
| 16 | Central Coast United FC | 30 | 4 | 5 | 21 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bankstown City Lions
#10#20#31#42#55#60#70
Hakoah Sydney FC
#10#20#30#43#53#60#70
Hills Brumbies
St George Saints
Bonnyrigg White Eagles
Southern Districts Raiders FC
Canterbury Bankstown FC
Inter Lions
Northern Tigers
Blacktown Spartans
Rydalmere Lions FC
Macarthur Rams
Dulwich Hill SC
Dunbar Rovers FC
Mounties Wanderers
Central Coast United FC