Scottish Highland Football League22:00 ngày 07/03/2026

Banks o Dee
4 - 1

Forres Mechanics
Lineup
Đội hình trận đấu
Banks o Dee
Sơ đồ 4-1-4-113542691481011
Đội hình xuất phát

D.Hoban#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Stephen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Joe McCabe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R. Davidson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Cooney#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L. Duell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Pugh#14 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
M.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Ashton Leiper#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Alexander#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Alexander#16
M.Alexander#19
M.Alexander#15
M.Alexander#12
M.Alexander#17
M.Alexander#18
Forres Mechanics
Sơ đồ 5-3-2125312549861020
Đội hình xuất phát
S.Mccarthy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.McLauchlan#25 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
C.Ramsay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
S.Nixon#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.McRitchie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Sutherland#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
K.MacLeod#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.MacLeman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Grant#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C. Frame#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Ben Gardiner#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ben Gardiner#7
Ben Gardiner#14
Ben Gardiner#24
Ben Gardiner#11
Ben Gardiner#17
Ben Gardiner#2
Ben Gardiner#18
Ben Gardiner#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brora Rangers | 9 | 8 | 0 | 1 | 24 |
| 2 | Formartine United | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Brechin City | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Clachnacuddin | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 5 | Fraserburgh | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Buckie Thistle FC | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Strathspey Thistle | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 8 | Huntly | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 9 | Deveronvale | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 10 | Banks o Dee | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 11 | Forres Mechanics | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Nairn County | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Turriff United | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 14 | Wick Academy | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Inverurie Loco Works | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 16 | Keith | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 17 | Lossiemouth | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 18 | Rothes | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forres Mechanics1 - 1
Banks o Dee
Forres Mechanics1 - 1
Banks o Dee
Banks o Dee2 - 3
Forres Mechanics
Banks o Dee4 - 0
Forres Mechanics
Forres Mechanics2 - 2
Banks o Dee
Forres Mechanics1 - 2
Banks o Dee
Banks o Dee2 - 0
Forres Mechanics
Forres Mechanics1 - 4
Banks o DeeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banks o Dee
Banks o Dee1 - 3
Buckie Thistle FC
Formartine United1 - 1
Banks o Dee
Banks o Dee1 - 0
Huntly
Banks o Dee0 - 0
Rothes
Banks o Dee2 - 3
Clachnacuddin
Banks o Dee5 - 0
Lossiemouth
Forres Mechanics1 - 1
Banks o Dee
Deveronvale0 - 2
Banks o Dee
Brechin City1 - 1
Banks o Dee
Keith3 - 0
Banks o DeeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forres Mechanics
Forres Mechanics1 - 0
Nairn County
Forres Mechanics6 - 0
Strathspey Thistle
Forres Mechanics1 - 1
Lossiemouth
Forres Mechanics1 - 1
Banks o Dee
Forres Mechanics4 - 0
Inverurie Loco Works
Fraserburgh3 - 1
Forres Mechanics
Rothes0 - 3
Forres Mechanics
Huntly2 - 2
Forres Mechanics
Forres Mechanics1 - 3
Brora Rangers
Forres Mechanics1 - 3
DeveronvaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banks o Dee
#14#22#30#40#50#60#70
Forres Mechanics
#11#20#30#40#50#60#70
Turriff United
Wick Academy