Thai League 217:00 ngày 07/04/2012

Bangkok
1 - 1

Songkhla FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ratchaburi FC | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 2 | Suphanburi FC | 34 | 23 | 6 | 5 | 75 |
| 3 | True Bangkok United | 34 | 23 | 5 | 6 | 74 |
| 4 | Sriracha FC | 34 | 21 | 4 | 9 | 67 |
| 5 | PTT Rayong | 34 | 19 | 4 | 11 | 61 |
| 6 | Krabi FC | 34 | 18 | 5 | 11 | 59 |
| 7 | Royal Thai Navy FC | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 8 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Air Force Central | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 10 | Bangkok | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | Phuket City | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Khonkaen FC | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Saraburi United FC | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 14 | Songkhla FC | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 15 | Phatthalung FC | 34 | 7 | 13 | 14 | 34 |
| 16 | J.W.Rangsit FC | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 17 | Rajpracha FC | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | Chanthaburi FC | 34 | 0 | 4 | 30 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bangkok
#11#20#30#40#50#60#70
Songkhla FC
#11#21#30#40#50#60#70
Ratchaburi FC
Suphanburi FC
True Bangkok United
Sriracha FC
PTT Rayong
Krabi FC
Royal Thai Navy FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Air Force Central
Phuket City
Khonkaen FC
Saraburi United FC
Phatthalung FC
J.W.Rangsit FC
Rajpracha FC
Chanthaburi FC