UEFA Youth League20:30 ngày 22/10/2025

Austria Wien U19
1 - 1

Maccabi Haifa U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Austria Wien U19Chỉ sốMaccabi Haifa U19
1Chỉ số 81
102Chỉ số 2388
1Chỉ số 33
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2448
9Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Austria Wien U19
Sơ đồ 3-4-1-21325212761937202823
Đội hình xuất phát

S.blazevic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Bah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ndukwe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Fischer#21 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Nnodim#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Maybach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Lukic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Danis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.morth#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Stöger#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Konstantin aleksa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Konstantin aleksa#22
Konstantin aleksa#32
Konstantin aleksa#14
Konstantin aleksa#7
Konstantin aleksa#11
Konstantin aleksa#34
Konstantin aleksa#38

Konstantin aleksa#9
Konstantin aleksa#39
Maccabi Haifa U19
Sơ đồ 4-2-3-1124517681216109
Đội hình xuất phát
G.Alvin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Baruch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Sztejfman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Elad Amir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Feingsicht#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Ratner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Solomon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Nagat#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Alok#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D. Darzi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
N.Gabay#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Gabay#21
N.Gabay#14
N.Gabay#18
N.Gabay#3
N.Gabay#24
N.Gabay#15
N.Gabay#20
N.Gabay#19
N.Gabay#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea FC U19 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Club Brugge U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Madrid U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Villarreal U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 5 | Athletic Bilbao U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 6 | Atletico de Madrid U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Barcelona U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 8 | Benfica U19 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 9 | Tottenham Hotspur U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 10 | Borussia Dortmund U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 11 | Paris Saint Germain U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Inter Milan U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 13 | Sporting CP U19 | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 14 | Ajax U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Liverpool U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | Bayer Leverkusen U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | Monaco U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | Manchester City U19 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 19 | Slavia Praha U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | PSV Eindhoven U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 21 | Marseille U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | FC Kobenhavn U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Olympiakos Piraeus U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Eintracht Frankfurt U19 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 25 | Juventus U19 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 26 | Bayern Munchen U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 27 | Kairat Almaty U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 28 | Atalanta U20 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 29 | Paphos U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 30 | Royale Union Saint Gilloise U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | Galatasaray U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | Arsenal U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Napoli U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | Newcastle U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 35 | Bodo Glimt U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 36 | Qarabag U19 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Austria Wien U19
Sparta Praha U192 - 0
Austria Wien U19
Austria Wien U191 - 0
West Ham United U19
Slavia Praha U191 - 3
Austria Wien U19
Langenrohr3 - 0
Austria Wien U19
Austria Wien U192 - 1
SV Leobendorf
Austria Wien U190 - 0
Ferencvarosi TC U19
Dinamo Zagreb U193 - 1
Austria Wien U19
Real Madrid U192 - 0
Austria Wien U19
DAC Dunajska Streda U191 - 1
Austria Wien U19
SK Sturm Graz II1 - 4
Austria Wien U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa U19
Beitar Jerusalem Oren U190 - 1
Maccabi Haifa U19
Maccabi Petach Tikva U190 - 1
Maccabi Haifa U19
Hapoel Kfar Saba U190 - 2
Maccabi Haifa U19
Maccabi Haifa U191 - 1
Hapoel Beer Sheva U19
Maccabi Tel Aviv Shachar U192 - 1
Maccabi Haifa U19
Maccabi Haifa U194 - 1
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19
Ashdod MS U190 - 1
Maccabi Haifa U19
Maccabi Haifa U191 - 4
Hapoel Tel Aviv U19
Maccabi Netanya U191 - 1
Maccabi Haifa U19
Maccabi Haifa U191 - 0
Maccabi Tel Aviv Shachar U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austria Wien U19
#11#21#30#41#57#60#70
Maccabi Haifa U19
#11#21#30#43#53#60#70
Chelsea FC U19
Club Brugge U19
Villarreal U19
Athletic Bilbao U19
Atletico de Madrid U19
Barcelona U19
Benfica U19
Tottenham Hotspur U19
Borussia Dortmund U19
Paris Saint Germain U19
Inter Milan U19
Sporting CP U19
Ajax U19
Liverpool U19
Bayer Leverkusen U19
Monaco U19
Manchester City U19
PSV Eindhoven U19
Marseille U19
FC Kobenhavn U19
Olympiakos Piraeus U19
Eintracht Frankfurt U19
Juventus U19
Bayern Munchen U19
Kairat Almaty U19
Atalanta U20
Paphos U19
Royale Union Saint Gilloise U19
Galatasaray U19
Arsenal U19
Napoli U20
Newcastle U19
Bodo Glimt U19
Qarabag U19