Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustralia Women U23 vs Myanmar Women

Australia Women U23 vs Myanmar Women

Kiểm tra lịch trận đấu Australia Women U23 vs Myanmar Women diễn ra lúc 20:00 ngày 19/08/2025 tại Jd88.

AFF Women’s ChampionshipAFF Women’s Championship
20:00 ngày 19/08/2025
Australia Women U23

Australia Women U23

1 - 0
Myanmar Women

Myanmar Women

Giải đấuAFF Women’s Championship
Ngày thi đấu19/08/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4406901
Thống kê

Thống kê trận đấu

Australia Women U23Chỉ sốMyanmar Women
135Chỉ số 2442
6Chỉ số 222
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
183Chỉ số 2399
1Chỉ số 31
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Australia Women U23

Sơ đồ 4-2-3-1
1615281621139517

Đội hình xuất phát

C.Lincoln
C.Lincoln#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Gomez
I.Gomez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Tumeth
T.Tumeth#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Cerne
A.Cerne#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Cassidy
G.Cassidy#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Chessari
A.Chessari#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Cicco
C.Cicco#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Jancevski
A.Jancevski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Furphy
H.Furphy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Keane
A.Keane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Grove
S.Grove#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Grove
S.Grove#10
S.Grove
S.Grove#23
S.Grove
S.Grove#4
S.Grove
S.Grove#14
S.Grove
S.Grove#7
S.Grove
S.Grove#11
S.Grove
S.Grove#18
S.Grove
S.Grove#12
S.Grove
S.Grove#19
S.Grove
S.Grove#22
S.Grove
S.Grove#20

Myanmar Women

Sơ đồ 4-3-3
2214431610568711

Đội hình xuất phát

nyein mya mya myo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Oo#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Oo
Z.Oo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
phyu phwe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
MAY THET MON Myint#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Tun
K.Tun#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Win
P.Win#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Wai
N.Wai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
thaw thaw san#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tun theingi win#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
par yu khaning#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

par yu khaning#17
par yu khaning#1
par yu khaning#21
par yu khaning
par yu khaning#12
par yu khaning
par yu khaning#20
par yu khaning#23
par yu khaning#19
par yu khaning
par yu khaning#2
par yu khaning#15
par yu khaning
par yu khaning#9
par yu khaning#13
par yu khaning
par yu khaning#18
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Australia Women U23

Vietnam WomenVietnam Women1 - 2Australia Women U23Australia Women U23
Match #4405763 · Home #18782 · Away #22432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Australia Women U23Australia Women U239 - 0Timor Leste WomenTimor Leste Women
Match #4387804 · Home #22432 · Away #35856 · Status #8 · H [9, 4, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Australia Women U23Australia Women U231 - 0Philippines WomenPhilippines Women
Match #4387800 · Home #22432 · Away #13120 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Myanmar WomenMyanmar Women2 - 1Australia Women U23Australia Women U23
Match #4387791 · Home #18781 · Away #22432 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Australia Women U23Australia Women U232 - 2Poland Women U23Poland Women U23
Match #4132411 · Home #22432 · Away #75330 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Australia Women U23Australia Women U230 - 3Germany Women U20Germany Women U20
Match #4131105 · Home #22432 · Away #19034 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sweden Women U23Sweden Women U233 - 0Australia Women U23Australia Women U23
Match #4129979 · Home #21305 · Away #22432 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Australia Women U23Australia Women U231 - 0Scotland Women U23Scotland Women U23
Match #4017773 · Home #22432 · Away #21885 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Australia Women U23Australia Women U237 - 0Chinese Taipei (w) U23Chinese Taipei (w) U23
Match #2351831 · Home #22432 · Away #19077 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
China Hong Kong (w) U21China Hong Kong (w) U211 - 8Australia Women U23Australia Women U23
Match #2351606 · Home #19166 · Away #22432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Myanmar Women

Myanmar WomenMyanmar Women2 - 1Thailand WomenThailand Women
Match #4405762 · Home #18781 · Away #17912 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Philippines WomenPhilippines Women1 - 1Myanmar WomenMyanmar Women
Match #4387805 · Home #13120 · Away #18781 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Timor Leste WomenTimor Leste Women0 - 3Myanmar WomenMyanmar Women
Match #4387801 · Home #35856 · Away #18781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Myanmar WomenMyanmar Women2 - 1Australia Women U23Australia Women U23
Match #4387791 · Home #18781 · Away #22432 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Myanmar WomenMyanmar Women6 - 0Bahrain (w)Bahrain (w)
Match #4338291 · Home #18781 · Away #28483 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 16, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Bangladesh WomenBangladesh Women2 - 1Myanmar WomenMyanmar Women
Match #4338289 · Home #13235 · Away #18781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Myanmar WomenMyanmar Women8 - 0Turkmenistan WomenTurkmenistan Women
Match #4338287 · Home #18781 · Away #50505 · Status #8 · H [8, 4, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Nepal WomenNepal Women0 - 2Myanmar WomenMyanmar Women
Match #4294307 · Home #12591 · Away #18781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Nepal WomenNepal Women2 - 2Myanmar WomenMyanmar Women
Match #4288194 · Home #12591 · Away #18781 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Kyrgyzstan WomenKyrgyzstan Women0 - 5Myanmar WomenMyanmar Women
Match #4287882 · Home #23930 · Away #18781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 4, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Australia Women U23
#11#20#30#41#57#60#70
Myanmar Women
#10#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K