AFC U20 Asian Cup16:15 ngày 12/02/2025

Australia U20
5 - 1

Kyrgyzstan U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Australia U20Chỉ sốKyrgyzstan U20
8Chỉ số 218
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2216
57Chỉ số 2385
67Chỉ số 2479
3Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Australia U20
Sơ đồ 4-1-3-217345681510199
Đội hình xuất phát

S.Hall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bennie#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Esposito#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Kikianis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Talladira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Okon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Yull#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Pearman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Badolato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Toure#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jovanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovanovic#2

L.Jovanovic#21

L.Jovanovic#17

L.Jovanovic#16

L.Jovanovic#23

L.Jovanovic#11

L.Jovanovic#12

L.Jovanovic#13

L.Jovanovic#14

L.Jovanovic#18

L.Jovanovic#20

L.Jovanovic#22
Kyrgyzstan U20
Sơ đồ 4-4-21172459208231019
Đội hình xuất phát

A.Ysmanaliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Istrashkin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kydyrshaev#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Nastaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Alizhanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Emilbekov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nematov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Ermekov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Almazbekov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Madaminov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Madanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Madanov#22

Y.Madanov#14

Y.Madanov#15

Y.Madanov#16

Y.Madanov#6

Y.Madanov#21

Y.Madanov#3

Y.Madanov#12

Y.Madanov#7

Y.Madanov#13

Y.Madanov#18

Y.Madanov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Vietnam U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Bangladesh U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Guam U20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 5 | Bhutan U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Cambodia U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bahrain U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Nepal U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Chinese Taipei U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | United Arab Emirates U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Kuwait U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Lebanon U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Northern Mariana Islands U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saudi Arabia U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Australia U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Afghanistan U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Palestine U20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 5 | Macau U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Korea DPR U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Oman U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Tajikistan U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Malaysia U20 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Sri Lanka U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Indonesia U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Yemen U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Timor Leste U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Maldives U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | India U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Laos U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Mongolia U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraq U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Thailand U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Philippines U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Brunei Darussalam U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Kyrgyzstan U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Turkmenistan U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Myanmar U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qatar U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Jordan U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Hong Kong of China U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Singapore U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | China U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Qatar U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Kyrgyzstan U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saudi Arabia U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Iraq U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Jordan U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Korea DPR U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Uzbekistan U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Indonesia U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Yemen U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Korea U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Japan U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Syria U20 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Thailand U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Australia U20
Japan U202 - 1
Australia U20
Australia U200 - 0
Saudi Arabia U20
Palestine U201 - 2
Australia U20
Australia U202 - 0
Macau U20
Afghanistan U200 - 2
Australia U20
Chile U202 - 1
Australia U20
Chile U202 - 2
Australia U20
Uruguay U203 - 3
Australia U20
Uzbekistan U201 - 1
Australia U20
Qatar U201 - 9
Australia U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kyrgyzstan U20
Barcelona U194 - 0
Kyrgyzstan U20
UCAM Murcia CF B1 - 3
Kyrgyzstan U20
AFE Espana4 - 0
Kyrgyzstan U20
FC Cartagena B0 - 5
Kyrgyzstan U20
Japan U201 - 1
Kyrgyzstan U20
Turkmenistan U200 - 1
Kyrgyzstan U20
Kyrgyzstan U202 - 0
Myanmar U20
Kyrgyzstan U200 - 3
Iran U20
Kyrgyzstan U200 - 0
Tajikistan U20
Kyrgyzstan U204 - 0
Afghanistan U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Australia U20
#15#24#30#43#53#60#70
Kyrgyzstan U20
#11#20#30#42#55#60#70
Syria U20
Vietnam U20
Bangladesh U20
Guam U20
Bhutan U20
Cambodia U20
Bahrain U20
Nepal U20
Chinese Taipei U20
South Korea U20
United Arab Emirates U20
Kuwait U20
Lebanon U20
Northern Mariana Islands U20
Korea DPR U20
Oman U20
Malaysia U20
Sri Lanka U20
Indonesia U20
Yemen U20
Timor Leste U20
Maldives U20
India U20
Laos U20
Mongolia U20
Iraq U20
Thailand U20
Philippines U20
Brunei Darussalam U20
Jordan U20
Hong Kong of China U20
Singapore U20
China U20