OFC Champions League09:00 ngày 26/04/2014

Auckland City
3 - 0

AS Pirae
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Pirae | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Solomon Warriors FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Waitakere United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Kiwi FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amicale FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Auckland City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | AS Dragon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Nadi FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AS Magenta Noumea | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Tafea FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Auckland City
#13#21#30#40#50#60#70
AS Pirae
#10#20#30#40#50#60#70
Solomon Warriors FC
Waitakere United
Kiwi FC
AS Dragon
Nadi FC
Ba
AS Magenta Noumea
Hekari Souths United FC