Copa de la Liga03:00 ngày 10/07/2026

Atletico Grau
1 - 1

Carlos Mannucci
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico GrauChỉ sốCarlos Mannucci
0Chỉ số 81
106Chỉ số 2398
4Chỉ số 34
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2446
5Chỉ số 226
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Grau
66179956432720961
Đội hình xuất phát
adrian cruz la de#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henri Espinoza#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rodas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Carreno#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tapia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Vásquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Benites#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Álvarez#29

P.Álvarez#2

P.Álvarez#25

P.Álvarez#21

P.Álvarez#10
P.Álvarez#12

P.Álvarez#13

P.Álvarez#24

P.Álvarez#15
Carlos Mannucci
49543313627346710
Đội hình xuất phát

G.Valladares#49 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aguirre#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K. Aparicio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
victor salazar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Caballero#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chicoma#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fernández#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montalva#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.ramos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murillo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.munoz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.munoz#16
j.munoz#70

j.munoz#11
j.munoz#28

j.munoz#30

j.munoz#22
j.munoz#19

j.munoz#1

j.munoz#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Atletico Sullana | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Carlos Mannucci | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Univ.Cesar Vallejo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Alianza Lima | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Ada Jaen | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Juan Pablo II | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Comerciantes Unidos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UTC Cajamarca | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Deportivo Llacuabamba | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FC Cajamarca | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Grau | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Molinos El Pirata | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Universitario De Deportes | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Huancayo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Alianza Universidad de Huánuco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | AD Tarma | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Union Minas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | EM Deportivo Binacional | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Deportivo Garcilaso | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Cusco FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Los Chankas | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Santos de Nasca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Ayacucho Futbol Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moquegua | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Bentin Tacna Heroica | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FBC Melgar | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Boys | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Academia Deportiva Cantolao | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Universidad San Martin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Comerciantes FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Deportivo Union Comercio | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | CD Estudiantil CNI | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carlos Mannucci1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 0
Carlos Mannucci
Atletico Grau0 - 2
Carlos Mannucci
Carlos Mannucci1 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 1
Carlos Mannucci
Carlos Mannucci1 - 0
Atletico Grau
Carlos Mannucci2 - 2
Atletico Grau
Carlos Mannucci0 - 2
Atletico Grau
Carlos Mannucci5 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Carlos MannucciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Universitario De Deportes1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 2
Molinos El Pirata
Atletico Grau1 - 0
Moquegua
Cusco FC1 - 0
Atletico Grau
Universitario De Deportes0 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 2
Cienciano
AD Tarma1 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 1
Alianza Lima
Atletico Grau4 - 1
Sporting Cristal
Los Chankas2 - 0
Atletico GrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carlos Mannucci
Univ.Cesar Vallejo2 - 3
Carlos Mannucci
Carlos Mannucci3 - 1
Alianza Lima
Carlos Mannucci0 - 1
Alianza Atletico Sullana
Carlos Mannucci1 - 0
Molinos El Pirata
Academia Deportiva Cantolao1 - 4
Carlos Mannucci
Carlos Mannucci0 - 0
Deportivo Union Comercio
Univ.Cesar Vallejo2 - 0
Carlos Mannucci
Carlos Mannucci3 - 0
FC San Marcos
Club Ada Jaen0 - 0
Carlos Mannucci
Carlos Mannucci2 - 1
Universidad San MartinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Grau
#11#21#30#44#53#60#78
Carlos Mannucci
#11#21#30#44#54#60#77
Juan Pablo II
Comerciantes Unidos
UTC Cajamarca
Deportivo Llacuabamba
FC Cajamarca
Sport Huancayo
Alianza Universidad de Huánuco
Union Minas
EM Deportivo Binacional
Deportivo Garcilaso
Santos de Nasca
Ayacucho Futbol Club
Bentin Tacna Heroica
FBC Melgar
Sport Boys
Comerciantes FC
CD Estudiantil CNI