UEFA Youth League22:00 ngày 25/02/2026

Atletico de Madrid U19
1 - 1

Maccabi Haifa U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid U19Chỉ sốMaccabi Haifa U19
102Chỉ số 23110
3Chỉ số 33
71Chỉ số 2445
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
8Chỉ số 26
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid U19
Sơ đồ 4-2-3-112431156197108
Đội hình xuất phát

D.Piqueras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Romeo Hueso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gil#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D. Trasmonte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Muñoz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Larramendia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Seidu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Hernández#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Jorge Rajado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Barrios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S. Puente#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Puente#14

S. Puente#21
S. Puente#15
S. Puente#16
S. Puente#17
S. Puente#20

S. Puente#13

S. Puente#22
S. Puente#18
Maccabi Haifa U19
Sơ đồ 3-4-2-122216420861721109
Đội hình xuất phát
M.Golenkov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Baruch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Hadar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Sztejfman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Karagola#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Solomon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Ratner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Feingsicht#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Levy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Daniel Darzi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
N.Gabay#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Gabay#15
N.Gabay#19
N.Gabay#18
N.Gabay#12
N.Gabay#23
N.Gabay#26
N.Gabay#3
N.Gabay#1
N.Gabay#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea FC U19 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Club Brugge U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Madrid U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Villarreal U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 5 | Athletic Bilbao U19 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 6 | Atletico de Madrid U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Barcelona U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 8 | Benfica U19 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 9 | Tottenham Hotspur U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 10 | Borussia Dortmund U19 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 11 | Paris Saint Germain U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Inter Milan U19 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 13 | Sporting CP U19 | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 14 | Ajax U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Liverpool U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | Bayer Leverkusen U19 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | Monaco U19 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | Manchester City U19 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 19 | Slavia Praha U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | PSV Eindhoven U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 21 | Marseille U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | FC Kobenhavn U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Olympiakos Piraeus U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Eintracht Frankfurt U19 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 25 | Juventus U19 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 26 | Bayern Munchen U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 27 | Kairat Almaty U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 28 | Atalanta U20 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 29 | Paphos U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 30 | Royale Union Saint Gilloise U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | Galatasaray U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | Arsenal U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Napoli U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | Newcastle U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 35 | Bodo Glimt U19 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 36 | Qarabag U19 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid U19
Atletico de Madrid U191 - 1
Rayo Vallecano U19
Dinamo Kyiv U192 - 6
Atletico de Madrid U19
Atletico de Madrid U192 - 0
Leganes U19
Celta Vigo U194 - 3
Atletico de Madrid U19
AD Sporting Hortaleza U191 - 4
Atletico de Madrid U19
Atletico de Madrid U193 - 1
CD Roces U19
Atletico de Madrid U193 - 0
Badazous U19
Real Madrid U191 - 0
Atletico de Madrid U19
Atletico de Madrid U194 - 0
Alcobendas CF U19
PSV Eindhoven U193 - 1
Atletico de Madrid U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa U19
Maccabi Haifa U193 - 1
Beitar Jerusalem Oren U19
Maccabi Tel Aviv Shachar U191 - 0
Maccabi Haifa U19
Maccabi Tel Aviv Shachar U196 - 1
Maccabi Haifa U19
Maccabi Haifa U192 - 2
Barcelona U19
Maccabi Haifa U191 - 1
Hapoel Tel Aviv U19
Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U191 - 1
Maccabi Haifa U19
Maccabi Haifa U193 - 1
Maccabi Petach Tikva U19
Maccabi Haifa U191 - 1
Hapoel Akko U19
Hapoel Jerusalem Malka U190 - 3
Maccabi Haifa U19
Bnei Yehuda Tel Aviv U195 - 3
Maccabi Haifa U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid U19
#11#21#30#43#58#60#75
Maccabi Haifa U19
#11#20#30#43#56#60#73
Chelsea FC U19
Club Brugge U19
Villarreal U19
Athletic Bilbao U19
Benfica U19
Tottenham Hotspur U19
Borussia Dortmund U19
Paris Saint Germain U19
Inter Milan U19
Sporting CP U19
Ajax U19
Liverpool U19
Bayer Leverkusen U19
Monaco U19
Manchester City U19
Slavia Praha U19
Marseille U19
FC Kobenhavn U19
Olympiakos Piraeus U19
Eintracht Frankfurt U19
Juventus U19
Bayern Munchen U19
Kairat Almaty U19
Atalanta U20
Paphos U19
Royale Union Saint Gilloise U19
Galatasaray U19
Arsenal U19
Napoli U20
Newcastle U19
Bodo Glimt U19
Qarabag U19