Italian Campionato Primavera 116:00 ngày 19/10/2025

Atalanta U20
0 - 0

AC Milan U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atalanta U20Chỉ sốAC Milan U20
6Chỉ số 2212
97Chỉ số 24117
161Chỉ số 23183
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Atalanta U20
Sơ đồ 4-1-3-2123631162810372011
Đội hình xuất phát
zanchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luca gobbo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Manuel maffessoli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

gabriel ramaj#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
marco leandri#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Mattia arrigoni#28 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
nicolo artesani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
M.Pedretti#37 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
davide bono#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
nicolo baldo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
nicolo baldo#22
nicolo baldo#14

nicolo baldo#0
nicolo baldo#24
nicolo baldo#9
nicolo baldo#7
nicolo baldo#26
nicolo baldo#32
nicolo baldo#0
nicolo baldo#30
nicolo baldo#29
AC Milan U20
Sơ đồ 4-3-1-212392033297628224580
Đội hình xuất phát
A.Longoni#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luca nolli#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
damir zukic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Colombo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Perera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
simon mantia la#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
f.pandolfi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
filippo plazzotta#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Ossola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Scotti#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Castiello#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Castiello#99
A.Castiello#27
A.Castiello#95
A.Castiello#3
A.Castiello#23
A.Castiello#0

A.Castiello#0
A.Castiello#17
A.Castiello#13
A.Castiello#77
A.Castiello#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Roma U20 | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 2 | Parma U20 | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 3 | Fiorentina U20 | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 4 | Lecce U20 | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Cesena U20 | 28 | 12 | 8 | 8 | 44 |
| 6 | Juventus Youth | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Inter Milan U20 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 8 | Monza U20 | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 9 | Bologna U20 | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Verona Youth | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 11 | Atalanta U20 | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 12 | Genoa U20 | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 13 | Lazio U20 | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 14 | AC Milan U20 | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 15 | Napoli U20 | 29 | 10 | 4 | 15 | 34 |
| 16 | Torino U20 | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 17 | Sassuolo U20 | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 18 | Cagliari U20 | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Frosinone Youth | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
| 20 | Cremonese U20 | 28 | 7 | 3 | 18 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan U202 - 1
Atalanta U20
Atalanta U201 - 1
AC Milan U20
Atalanta U201 - 0
AC Milan U20
AC Milan U203 - 1
Atalanta U20
Atalanta U202 - 3
AC Milan U20
AC Milan U204 - 0
Atalanta U20
AC Milan U201 - 3
Atalanta U20
Atalanta U202 - 0
AC Milan U20
Atalanta U201 - 1
AC Milan U20
AC Milan U200 - 1
Atalanta U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta U20
Parma U201 - 2
Atalanta U20
Atalanta U200 - 2
Club Brugge U19
Bologna U201 - 2
Atalanta U20
Atalanta U200 - 0
Inter Milan U20
Paris Saint Germain U195 - 1
Atalanta U20
Frosinone Youth3 - 3
Atalanta U20
Atalanta U204 - 1
Torino U20
AS Roma U200 - 1
Atalanta U20
Atalanta U202 - 2
Verona Youth
AS Roma U204 - 1
Atalanta U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan U20
AC Milan U202 - 2
Monza U20
Cremonese U200 - 1
AC Milan U20
AC Milan U201 - 1
Frosinone Youth
Cagliari U200 - 2
AC Milan U20
AC Milan U200 - 2
Genoa U20
AC Milan U201 - 2
Sassuolo U20
US Folgore Caratese3 - 1
AC Milan U20
Lecce U201 - 2
AC Milan U20
Sassuolo U203 - 0
AC Milan U20
AC Milan U203 - 1
Genoa U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atalanta U20
#10#20#30#42#55#60#70
AC Milan U20
#10#20#30#42#53#60#70
Fiorentina U20
Cesena U20
Juventus Youth
Lazio U20
Napoli U20