Peace Cup01:30 ngày 01/08/2009

Aston Villa
2 - 1

FC Porto
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Sevilla FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 3 | Seongnam FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Liga Dep Universitaria Quito | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Al Ittihad | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aston Villa | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Atlante FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Malaga | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Besiktas JK | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Lyon | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aston Villa
#12#22#31#40#50#60#70
FC Porto
#11#20#30#40#50#60#70
Juventus
Sevilla FC
Seongnam FC
Real Madrid
Liga Dep Universitaria Quito
Al Ittihad
Atlante FC
Malaga
Besiktas JK
Lyon