Cypriot 2nd Division20:30 ngày 15/03/2025

Asil Lysi
3 - 1

PAEEK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asil LysiChỉ sốPAEEK
4Chỉ số 23
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
5Chỉ số 228
39Chỉ số 2459
80Chỉ số 23111
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasava ENY Ypsonas FC | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Digenis Morphou | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Akritas Chloraka | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | Olympiakos Nicosia FC | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 5 | AE Zakakiou | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Asil Lysi | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | PAEEK | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 |
| 8 | Doxa Katokopias | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 9 | PO Ahironas-Onisilos | 15 | 8 | 0 | 7 | 24 |
| 10 | Spartakos Kitiou | 15 | 6 | 0 | 9 | 18 |
| 11 | MEAP Nisou | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 12 | Halkanoras Idaliou | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 13 | Agia Napa FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 14 | Anagennisi FC Deryneia | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 15 | Othellos Athienou | 15 | 3 | 2 | 10 | 11 |
| 16 | Peyia 2014 | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAEEK3 - 0
Asil Lysi
PAEEK2 - 2
Asil Lysi
PAEEK0 - 2
Asil Lysi
PAEEK2 - 0
Asil Lysi
Asil Lysi0 - 1
PAEEK
PAEEK1 - 3
Asil Lysi
Asil Lysi0 - 2
PAEEK
Asil Lysi0 - 0
PAEEK
PAEEK1 - 1
Asil Lysi
Asil Lysi2 - 2
PAEEKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asil Lysi
Asil Lysi0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Asil Lysi1 - 3
Akritas Chloraka
Digenis Morphou3 - 1
Asil Lysi
Asil Lysi2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
PO Ahironas-Onisilos1 - 3
Asil Lysi
Asil Lysi1 - 2
AE Zakakiou
PAEEK3 - 0
Asil Lysi
Olympiakos Nicosia FC2 - 0
Asil Lysi
Agia Napa FC1 - 1
Asil Lysi
Asil Lysi3 - 1
PO Ahironas-OnisilosĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAEEK
PAEEK0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 0
PAEEK
PAEEK2 - 2
PO Ahironas-Onisilos
Akritas Chloraka2 - 1
PAEEK
PAEEK0 - 0
AE Zakakiou
Digenis Morphou2 - 1
PAEEK
PAEEK3 - 0
Asil Lysi
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 1
PAEEK
PAEEK1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Peyia 20141 - 1
PAEEKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asil Lysi
#13#20#30#41#54#60#70
PAEEK
#11#21#30#40#53#60#70
Doxa Katokopias
Spartakos Kitiou
MEAP Nisou
Halkanoras Idaliou
Anagennisi FC Deryneia
Othellos Athienou