AFC Women’s Champions League15:45 ngày 28/08/2025

Asiagoal Bishkek W
1 - 3

6 Yard Etihad (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asiagoal Bishkek WChỉ số6 Yard Etihad (W)
71Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2114
2Chỉ số 223
31Chỉ số 2457
4Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stallion Laguna FC (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Strykers FC W | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Hồ Chí Minh City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lion City Sailors (w) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Stallion Laguna FC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | College of Asian Scholars Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Al NassrWomen | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Nepal Armed Police Force (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Wuhan Jiangda Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Nasaf Qarshi Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Bam Khatoon Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | 6 Yard Etihad (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Asiagoal Bishkek W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Kelana United W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Naegohyang Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Suwon FC Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naegohyang Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Kaohsiung Attackers Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Royal Thimphu College (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Master 7 Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Kitchee Women | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Phnom Penh Crown (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Asiagoal Bishkek W
Đối chiếu
Phong độ gần đây của 6 Yard Etihad (W)
6 Yard Etihad (W)0 - 2
Lion City Sailors (w)
Al Orthodoxi AmmanWomen2 - 2
6 Yard Etihad (W)
6 Yard Etihad (W)2 - 0
Al Istiqlal Women
Odisha Women2 - 1
6 Yard Etihad (W)
6 Yard Etihad (W)5 - 0
Lion City Sailors (w)
Al Naser Women0 - 4
6 Yard Etihad (W)
Amman FC Women0 - 3
6 Yard Etihad (W)
Al Istiqlal Women0 - 6
6 Yard Etihad (W)
6 Yard Etihad (W)8 - 0
Al Naser Women
6 Yard Etihad (W)3 - 1
Amman FC WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asiagoal Bishkek W
#11#20#30#41#54#60#70
6 Yard Etihad (W)
#13#20#30#42#56#60#70
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Stallion Laguna FC (W)
Strykers FC W
Melbourne City Women
Hồ Chí Minh City Women
Nasaf Qarshi Women
College of Asian Scholars Women
Al NassrWomen
Nepal Armed Police Force (w)
East Bengal FC Women
Wuhan Jiangda Women
Bam Khatoon Women
Kelana United W
NTV Tokyo Verdy Beleza
Naegohyang Women
Suwon FC Women
Kaohsiung Attackers Women
Royal Thimphu College (W)
Master 7 Women
Kitchee Women
Phnom Penh Crown (W)