English Northern Premier League22:00 ngày 15/02/2025

Ashton United
2 - 1

Lancaster City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ashton UnitedChỉ sốLancaster City
1Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 31
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
63Chỉ số 2362
21Chỉ số 2429
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macclesfield Town | 42 | 35 | 4 | 3 | 109 |
| 2 | Worksop Town | 42 | 26 | 5 | 11 | 83 |
| 3 | Stockton Town | 42 | 23 | 6 | 13 | 75 |
| 4 | Guiseley | 42 | 20 | 14 | 8 | 74 |
| 5 | Ashton United | 42 | 20 | 9 | 13 | 69 |
| 6 | Ilkeston Town | 42 | 18 | 12 | 12 | 66 |
| 7 | Gainsborough Trinity | 42 | 18 | 10 | 14 | 64 |
| 8 | Morpeth Town | 42 | 16 | 14 | 12 | 62 |
| 9 | Hyde F.C. | 42 | 14 | 15 | 13 | 57 |
| 10 | Prescot Cables | 42 | 16 | 9 | 17 | 57 |
| 11 | Warrington Rylands | 42 | 14 | 14 | 14 | 56 |
| 12 | Workington | 42 | 15 | 7 | 20 | 52 |
| 13 | Bamber Bridge | 42 | 15 | 7 | 20 | 52 |
| 14 | Hebburn Town | 42 | 13 | 13 | 16 | 52 |
| 15 | leek Town | 42 | 14 | 10 | 18 | 52 |
| 16 | Whitby Town | 42 | 15 | 7 | 20 | 52 |
| 17 | FC United of Manchester | 42 | 12 | 15 | 15 | 51 |
| 18 | Lancaster City | 42 | 12 | 15 | 15 | 51 |
| 19 | Matlock Town | 42 | 10 | 15 | 17 | 45 |
| 20 | Mickleover Sports | 42 | 10 | 9 | 23 | 39 |
| 21 | Basford United | 42 | 10 | 7 | 25 | 37 |
| 22 | Blyth Spartans | 42 | 3 | 9 | 30 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ashton United
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lancaster City
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ashton United
#12#22#30#41#56#60#70
Lancaster City
#11#20#30#41#55#60#70
Macclesfield Town
Worksop Town
Stockton Town
Guiseley
Ilkeston Town
Gainsborough Trinity
Morpeth Town
Hyde F.C.
Prescot Cables
Warrington Rylands
Workington
Bamber Bridge
Hebburn Town
leek Town
Whitby Town
FC United of Manchester
Matlock Town
Mickleover Sports
Basford United
Blyth Spartans