CAF Confederation Cup02:00 ngày 20/01/2025

ASEC MIMOSAS
4 - 0

Orapa United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASEC MIMOSASChỉ sốOrapa United
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
14Chỉ số 224
8Chỉ số 24
86Chỉ số 2355
1Chỉ số 32
80Chỉ số 2431
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
ASEC MIMOSAS
Sơ đồ 4-4-221253528267121523209
Đội hình xuất phát

A.Folly#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.youssifou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ibrahim Diakite#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ibrahim·Doumbia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Franck Carlos Zouzou#26 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D. Dagrou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S. Seydou#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Koffi Sebastien Edgard Dakoi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Cissé#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D. Gautier#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Célestin Ecua#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Célestin Ecua#2
Célestin Ecua#16
Célestin Ecua#4

Célestin Ecua#17
Célestin Ecua#22

Célestin Ecua#10
Célestin Ecua#33
Célestin Ecua#3
Célestin Ecua#14
Célestin Ecua#8
Orapa United
Sơ đồ 4-2-3-11682415256141820917
Đội hình xuất phát

L.Malapela#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B. Sakana#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kebue#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kamberipa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
gothusang osego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K. Majafi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Ratlhogo#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.Sekwai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Kamara Ballie#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Azende#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Mabaya#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Mabaya#3
N.Mabaya#12
N.Mabaya#37
N.Mabaya#7
N.Mabaya#19
N.Mabaya#21
N.Mabaya#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf1 - 0
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS1 - 1
USM Libreville
ASEC MIMOSAS3 - 1
Societe Omnisports De L'Armee
Bouake FC0 - 0
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS2 - 0
AS Denguele
ASEC MIMOSAS2 - 0
LYS Sassandra
USM Libreville3 - 0
ASEC MIMOSAS
Orapa United0 - 0
ASEC MIMOSAS
SOL FC Abobo1 - 1
ASEC MIMOSAS
ASEC MIMOSAS2 - 0
ASC JaraafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orapa United
Orapa United1 - 2
USM Libreville
ASC Jaraaf1 - 0
Orapa United
Township Rollers1 - 0
Orapa United
Orapa United1 - 1
Jwaneng Galaxy
Orapa United0 - 0
ASC Jaraaf
Extension Gunners1 - 2
Orapa United
Orapa United0 - 0
ASEC MIMOSAS
Matebele FC0 - 1
Orapa United
USM Libreville6 - 0
Orapa United
Gaborone United2 - 1
Orapa UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASEC MIMOSAS
#14#21#30#41#58#60#70
Orapa United
#10#20#30#42#54#60#70
Simba Sports Club
CS Constantine
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Renaissance de Berkane
Stellenbosch FC
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
Zamalek SC
Al Masry
Enyimba
Black Bulls