CAF Champions League21:00 ngày 14/02/2010

AS Tempete Mocaf
1 - 2

Al Ittihad Tripoli
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | TP Mazembe Englebert | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | ES Setif | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Dynamos | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS kabylie | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Ismaily SC | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Heartland FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Tempete Mocaf
#11#21#30#40#50#60#70
Al Ittihad Tripoli
#12#20#30#40#50#60#70
Esperance Sportive de Tunis
TP Mazembe Englebert
ES Setif
Dynamos
JS kabylie
Al Ahly FC
Ismaily SC
Heartland FC