CAF Confederation Cup23:00 ngày 26/02/2023

AS Real
1 - 1

Young Africans
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marumo Gallants FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | USM Libreville | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Al Akhdar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Saint Eloi Lupopo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASEC MIMOSAS | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rivers United | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Diables Noirs | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Daring Club Motema Pembe | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Pyramids FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Modern Sport FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Asokara | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | U.S.Monastir | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | TP Mazembe Englebert | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | AS Real | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Real
#11#20#30#42#56#60#70
Young Africans
#11#20#30#41#54#60#70
Marumo Gallants FC
USM Libreville
Al Akhdar
Saint Eloi Lupopo
ASEC MIMOSAS
Rivers United
Diables Noirs
Daring Club Motema Pembe
AS FAR Rabat
Pyramids FC
Modern Sport FC
Asokara
U.S.Monastir
TP Mazembe Englebert