OFC Champions League16:00 ngày 04/03/2020

AS Magenta Noumea
3 - 2

Tiare Tahiti
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eastern Suburbs AFC | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | ABM Galaxy | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Hekari Souths United FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Hienghene Sport NC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malampa Revi | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Henderson Eels FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lae City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Lautoka | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Magenta Noumea | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Warriors FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tupapa Maraerenga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tiare Tahiti | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Association Sportive Venus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Lupe Ole Soaga | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Ba | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lupe Ole Soaga | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Tupapa Maraerenga | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Veitongo FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Magenta Noumea
#13#21#30#40#5-1#60#70
Tiare Tahiti
#12#21#30#40#5-1#60#70
Eastern Suburbs AFC
ABM Galaxy
Hekari Souths United FC
Hienghene Sport NC
Malampa Revi
Henderson Eels FC
Lae City
Lautoka
Solomon Warriors FC
Tupapa Maraerenga
Auckland City
Association Sportive Venus
Lupe Ole Soaga
Ba
Veitongo FC