Rwandan National League23:00 ngày 02/11/2022

AS Kigali
0 - 0

Musanze FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 2 | Kiyovu FC | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Rayon Sports FC | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | AS Kigali | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Police(RWA) | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Mukura Victory Sports | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Etincelles | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Gasogi United | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Gorilla FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 10 | Musanze FC | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Sunrise FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Marines FC | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Bugesera FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Rwamagana City | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Rutsiro FC | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 16 | Espoir FC | 30 | 4 | 5 | 21 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Kigali
#10#20#30#42#54#60#70
Musanze FC
#10#20#30#42#56#60#70
APR FC
Kiyovu FC
Rayon Sports FC
Police(RWA)
Mukura Victory Sports
Etincelles
Gasogi United
Gorilla FC
Sunrise FC
Marines FC
Bugesera FC
Rwamagana City
Rutsiro FC
Espoir FC