Rwandan National League20:10 ngày 02/11/2021

AS Kigali
4 - 0

Kiyovu FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | Kiyovu FC | 30 | 19 | 8 | 3 | 65 |
| 3 | AS Kigali | 30 | 12 | 13 | 5 | 49 |
| 4 | Rayon Sports FC | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 5 | Mukura Victory Sports | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Musanze FC | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 7 | Police FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 8 | Bugesera FC | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Marines FC | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 10 | Espoir FC | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | Gasogi United | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 12 | Gorilla FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Rutsiro FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Etincelles | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 |
| 15 | Etoile de LEst | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 16 | Gicumbi FC | 30 | 2 | 12 | 16 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Kigali
#14#23#30#44#53#60#70
Kiyovu FC
#10#20#30#42#59#60#70
APR FC
Rayon Sports FC
Mukura Victory Sports
Musanze FC
Police FC
Bugesera FC
Marines FC
Espoir FC
Gasogi United
Gorilla FC
Rutsiro FC
Etincelles
Etoile de LEst
Gicumbi FC