The Botola Pro00:00 ngày 27/01/2025

AS FAR Rabat
1 - 0

DHJ Difaa Hassani Jadidi
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS FAR RabatChỉ sốDHJ Difaa Hassani Jadidi
5Chỉ số 34
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
114Chỉ số 2359
47Chỉ số 2421
7Chỉ số 221
0Chỉ số 41
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
AS FAR Rabat
13229198103418713
Đội hình xuất phát

A.Khayati#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Baka#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.H.Houeibib#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zouhzouh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Orebonye#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.fahlial#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Naji#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Naji#9
L.Naji#30

L.Naji#24

L.Naji#40

L.Naji#5

L.Naji#6

L.Naji#11

L.Naji#33

L.Naji#21
DHJ Difaa Hassani Jadidi
1202341517324279911
Đội hình xuất phát

M.Bessak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Fatine#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abaaziz#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lemzaouri#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Hadhoudi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hassan Faris#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Arjoune#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hassnaoui#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Arbidi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdoulaye kanou#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Baba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Baba#7
K.Baba#16
K.Baba#2

K.Baba#8

K.Baba#31

K.Baba#77

K.Baba#10

K.Baba#13

K.Baba#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
AS FAR Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat4 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
AS FAR Rabat3 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 0
AS FAR Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 3
DHJ Difaa Hassani Jadidi
AS FAR Rabat0 - 1
DHJ Difaa Hassani JadidiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
CODM Meknes2 - 2
AS FAR Rabat
Mamelodi Sundowns1 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
AS FAR Rabat2 - 0
Maniema Union
AS FAR Rabat2 - 0
SCCM Chabab Mohamedia
Maghrib Association Tetouan1 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 1
Hassania Agadir
AS FAR Rabat2 - 2
Wydad Casablanca
Maniema Union1 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Mamelodi SundownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2
Wydad Casablanca
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 3
Renaissance Zmamra
Jeunesse Sportive Soualem2 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 0
Raja Club Athletic
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
FUS Rabat3 - 3
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 1
Renaissance de Berkane
SCCM Chabab Mohamedia1 - 4
DHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM Meknes3 - 0
DHJ Difaa Hassani Jadidi
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 0
Hassania AgadirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#11#20#30#43#55#60#70
DHJ Difaa Hassani Jadidi
#10#20#31#44#56#60#70
Maghreb Fez
Olympique de Safi
UTS Union Touarga Sport Rabat