Australia New South Wales Premier League16:45 ngày 12/06/2024

APIA Leichhardt Tigers
4 - 1

St George City FA
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rockdale City Suns | 30 | 23 | 3 | 4 | 72 |
| 2 | Marconi Stallions | 30 | 21 | 2 | 7 | 65 |
| 3 | APIA Leichhardt Tigers | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Blacktown City Demons | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 5 | Sydney United 58 FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 6 | St George City FA | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 7 | South Coast Wolves | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Sydney Olympic | 29 | 12 | 3 | 14 | 39 |
| 9 | Manly United | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 10 | Spirit FC | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 11 | Western Sydney Wanderers Youth | 29 | 12 | 2 | 15 | 32 |
| 12 | St George Saints | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Sutherland Sharks | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Central Coast Mariners Youth | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Sydney FC Youth | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 16 | Hills Brumbies | 30 | 8 | 0 | 22 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APIA Leichhardt Tigers
#14#23#30#41#54#60#70
St George City FA
#11#21#31#41#52#60#70
Rockdale City Suns
Marconi Stallions
Blacktown City Demons
Sydney United 58 FC
South Coast Wolves
Sydney Olympic
Manly United
Spirit FC
Western Sydney Wanderers Youth
St George Saints
Sutherland Sharks
Central Coast Mariners Youth
Sydney FC Youth
Hills Brumbies