Brazilian Serie C06:30 ngày 19/04/2026

Amazonas FC
2 - 0

Maranhao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Amazonas FCChỉ sốMaranhao
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
87Chỉ số 2454
1Chỉ số 24
133Chỉ số 23107
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Amazonas FC
Sơ đồ 4-3-3336421726523282011
Đội hình xuất phát

Renan#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Iury#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Coelho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vitor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gabriel·Moura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jorge#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Núñez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
cipriano gabriel#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Schiappacasse#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
leite vinicius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

leite vinicius#25
leite vinicius#21
leite vinicius#27

leite vinicius#8

leite vinicius#1

leite vinicius#14

leite vinicius#3

leite vinicius#10
leite vinicius#15

leite vinicius#9

leite vinicius#18
leite vinicius#22
Maranhao
Sơ đồ 4-2-3-11184251552016291917
Đội hình xuất phát

Jean#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Moraes#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lucao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Maranhao#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Rosivan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Railson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Vagalume#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
radija andre#16 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
cruz felipe#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
teixeira rafael#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
will#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
will#2
will#12
will#8
will#14

will#22
will#26
will#6

will#10
will#21
will#7
will#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC2 - 1
Porto Velho EC
Amazonas FC3 - 0
Ituano SP
Remo - PA1 - 0
Amazonas FC
AD Confiança0 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 2
Aguia De Maraba
Galvez AC0 - 5
Amazonas FC
Nacional(AM)2 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
Figueirense
Nacional(AM)3 - 0
Amazonas FC
Parintins FC0 - 0
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maranhao
Sport Club do Recife5 - 0
Maranhao
Barra FC3 - 0
Maranhao
Imperatriz(MA)1 - 1
Maranhao
Maranhao1 - 1
Guarani SP
Maranhao2 - 3
Ferroviario CE
America FC Natal RN2 - 0
Maranhao
Maranhao0 - 1
Ceara
IAPE1 - 0
Maranhao
São Luiz0 - 1
Maranhao
Maranhao0 - 0
IAPEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amazonas FC
#12#21#30#45#51#60#70
Maranhao
#10#20#30#43#54#60#70
SC Paysandu Para
Brusque FC
Inter de Limeira
Ferroviaria SP
SER Caxias
Floresta CE
Santa Cruz PE
Maringa FC
Ypiranga(RS)
Volta Redonda
Botafogo PB
Anapolis FC
Itabaiana(SE)