National Premier Leagues Victoria12:15 ngày 14/06/2025

Altona Magic
1 - 1

Hume City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altona MagicChỉ sốHume City
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 226
24Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
3Chỉ số 33
77Chỉ số 2373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avondale FC | 15 | 12 | 0 | 3 | 36 |
| 2 | Heidelberg United | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 3 | Oakleigh Cannons | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 4 | Dandenong Thunder | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 5 | Preston Lions | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Dandenong City SC | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Hume City | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 8 | Green Gully Cavaliers | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Altona Magic | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 10 | Melbourne Victory FC Youth | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 11 | South Melbourne | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 12 | St Albans Saints | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 13 | Port Melbourne | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
| 14 | Melbourne Knights | 15 | 3 | 0 | 12 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Altona Magic
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hume City
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altona Magic
#11#20#30#43#51#60#70
Hume City
#11#20#30#43#55#60#70
Avondale FC
Heidelberg United
Oakleigh Cannons
Dandenong Thunder
Preston Lions
Dandenong City SC
Green Gully Cavaliers
Melbourne Victory FC Youth
South Melbourne
St Albans Saints
Port Melbourne
Melbourne Knights
Nunawading City
FC Melbourne Srbija