Sweden Damallsvenskan18:00 ngày 24/08/2025

Alingsas Women
1 - 3

Pitea IF Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alingsas WomenChỉ sốPitea IF Women
59Chỉ số 2480
3Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
130Chỉ số 23144
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 215
4Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Alingsas Women
Sơ đồ 4-1-3-212468205417101411
Đội hình xuất phát

alexandra blom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
saga fredgren#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Johanna Barth#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.loren#8 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
e.blomberg#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.tulkki#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
a.roholt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
j.elvbo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
a.oberg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
I.Osterlind#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ohman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ohman#13

M.Ohman#16
M.Ohman#9

M.Ohman#12
M.Ohman#23

M.Ohman#2
M.Ohman#22
Pitea IF Women
Sơ đồ 4-2-3-11317518156424837
Đội hình xuất phát

Lauren Brzykcy#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Henriksson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Carlsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
lawson jane willis#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
maggy henschler#15 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Holm#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

j.johansson#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Emily Gray#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Matsubara#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Johannesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
iman amirah ali#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

iman amirah ali#11
iman amirah ali#2

iman amirah ali#19

iman amirah ali#12
iman amirah ali#9

iman amirah ali#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby Women | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Djurgardens Women | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Malmo Women | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | BK Hacken Women | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 5 | Kristianstads DFF Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 6 | FC Rosengard Women | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 7 | Brommapojkarna Women | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 8 | AIK Solna Women | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 9 | Vittsjo GIK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | IFK Norrkoping DFK Women | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | Pitea IF Women | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | Vaxjo Women | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 13 | Linkopings Women | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Alingsas Women | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alingsas Women
Alingsas Women3 - 2
Brommapojkarna Women
Hammarby Women7 - 0
Alingsas Women
Alingsas Women1 - 4
AIK Solna Women
Vittsjo GIK Women1 - 0
Alingsas Women
Alingsas Women0 - 3
Kristianstads DFF Women
Alingsas Women0 - 0
IFK Norrkoping DFK Women
BK Hacken Women6 - 1
Alingsas Women
Malmo Women1 - 0
Alingsas Women
Alingsas Women1 - 0
FC Rosengard Women
Alingsas Women0 - 1
Linkopings WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pitea IF Women
Pitea IF Women0 - 5
Hammarby Women
Vittsjo GIK Women2 - 1
Pitea IF Women
Pitea IF Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Pitea IF Women0 - 5
BK Hacken Women
Pitea IF Women0 - 3
Malmo Women
IFK Norrkoping DFK Women1 - 2
Pitea IF Women
Pitea IF Women2 - 1
Linkopings Women
Hammarby Women2 - 1
Pitea IF Women
Pitea IF Women0 - 1
Vaxjo Women
Brommapojkarna Women3 - 1
Pitea IF WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alingsas Women
#11#21#31#44#52#60#70
Pitea IF Women
#13#21#30#41#55#60#70
Djurgardens Women