CONCACAF Central American Cup07:00 ngày 14/08/2026

Alianza FC (PAN)
1 - 0

UMECIT
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alianza FC (PAN)Chỉ sốUMECIT
0Chỉ số 31
113Chỉ số 23123
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
51Chỉ số 2463
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Alianza FC (PAN)
Sơ đồ 4-3-1-2121131233161817101329
Đội hình xuất phát
jean ambuila#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
denzel spencer#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Machado#31 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Marquínez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
yahir yeison lu ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ricardo mitre#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

reyniel perdomo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
john asprilla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Chiari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

alvin mendoza#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

anthony stewart#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

anthony stewart#9
anthony stewart#22
anthony stewart#40
anthony stewart#8
anthony stewart#6
anthony stewart#1

anthony stewart#28
anthony stewart#5
anthony stewart#51
anthony stewart#26
UMECIT
Sơ đồ 4-4-265923262777022771917
Đội hình xuất phát
Luis Eduardo Lazo Ábrego#65 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Murillo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Chanis#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Araya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alberto Antonio García Hernández#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

hiberto peralta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N·anderson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Andrade#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Díaz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Saldaña#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Andrick·Edwards#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Andrick·Edwards#14
Andrick·Edwards#6

Andrick·Edwards#10

Andrick·Edwards#30
Andrick·Edwards#48
Andrick·Edwards#92
Andrick·Edwards#11
Andrick·Edwards#3
Andrick·Edwards#62
Andrick·Edwards#8
Andrick·Edwards#1

Andrick·Edwards#21
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alianza FC (PAN)0 - 0
UMECIT
UMECIT1 - 1
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)2 - 1
UMECIT
UMECIT1 - 3
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)2 - 0
UMECIT
Alianza FC (PAN)0 - 0
UMECIT
UMECIT3 - 1
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)0 - 1
UMECIT
Alianza FC (PAN)0 - 1
UMECIT
UMECIT0 - 1
Alianza FC (PAN)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza FC (PAN)
Sporting San Miguelito0 - 0
Alianza FC (PAN)
Deportivo Saprissa2 - 1
Alianza FC (PAN)
CD Arabe Unido0 - 1
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)0 - 0
UMECIT
Plaza Amador2 - 2
Alianza FC (PAN)
Veraguas FC1 - 1
Alianza FC (PAN)
Alianza FC (PAN)0 - 0
Veraguas FC
Alianza FC (PAN)2 - 2
CA Independente
Alianza FC (PAN)3 - 2
Sporting San Miguelito
Alianza FC (PAN)2 - 2
CD Arabe UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMECIT
UMECIT0 - 0
CD Arabe Unido
UMECIT1 - 2
CD Olimpia
Tauro FC1 - 1
UMECIT
UMECIT1 - 2
Deportivo Saprissa
Alianza FC (PAN)0 - 0
UMECIT
Plaza Amador3 - 0
UMECIT
UMECIT2 - 2
Plaza Amador
Union Cocle1 - 1
UMECIT
UMECIT5 - 2
Tauro FC
Plaza Amador2 - 2
UMECITĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alianza FC (PAN)
#11#21#30#40#53#60#70
UMECIT
#10#20#30#41#55#60#70