Japanese Nadeshiko League Cup16:00 ngày 07/09/2024

Albirex Niigata Ladies
1 - 0

Mynavi Sendai Ladies
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima Regina | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 3 | AC Nagano Parceiro Ladies | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | RB Omiya Ardija Ventus | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INAC Kobe Leonessa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | AS Elfen Saitama | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba Ladies | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Cerezo Osaka Sakai | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata Ladies | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Mynavi Sendai Ladies | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata Ladies
#11#20#30#40#57#60#70
Mynavi Sendai Ladies
#10#20#30#40#52#60#70
Sanfrecce Hiroshima Regina
NTV Tokyo Verdy Beleza
AC Nagano Parceiro Ladies
RB Omiya Ardija Ventus
INAC Kobe Leonessa
AS Elfen Saitama
JEF United Ichihara Chiba Ladies
Cerezo Osaka Sakai
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara