CAF Confederation Cup19:00 ngày 27/09/2025

Al Zamala SC Umm Ruwaba
2 - 1

Dekedaha FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zamala SC Umm Ruwaba
Dekedaha FC1 - 0
Al Zamala SC Umm Ruwaba
Al Zamala SC Umm Ruwaba1 - 3
Al Ahli SC Wad Madani
Al Mirghani Club Kassala0 - 3
Al Zamala SC Umm Ruwaba
Al Zamala SC Umm Ruwaba1 - 1
Al Amal SC Atbarah
Al Zamala SC Umm Ruwaba1 - 0
El Merreikh SC El Obied
Al Merreikh0 - 0
Al Zamala SC Umm Ruwaba
Al Zamala SC Umm Ruwaba0 - 1
Al-Hilal Omdurman
Hay Al Wadi SC0 - 1
Al Zamala SC Umm Ruwaba
Hilal El Fasher1 - 2
Al Zamala SC Umm Ruwaba
Al Zamala SC Umm Ruwaba1 - 1
Al-Merreikh ObeidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dekedaha FC
Dekedaha FC1 - 0
Al Zamala SC Umm Ruwaba
Esperance Sportive de Tunis8 - 0
Dekedaha FC
Dekedaha FC1 - 4
Esperance Sportive de Tunis
Dekedaha FC3 - 4
AS Arta
AS Arta0 - 2
Dekedaha FC
JKU FC1 - 2
Dekedaha FC
Hay Al Wadi SC2 - 1
Dekedaha FC
Coastal Union1 - 0
Dekedaha FC
Zamalek SC6 - 0
Dekedaha FC
Dekedaha FC0 - 7
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Zamala SC Umm Ruwaba
#12#20#30#40#50#60#70
Dekedaha FC
#11#20#30#40#50#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs