Saudi Arabia Division 100:45 ngày 10/04/2025

Al-Tai
0 - 2

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl-Jabalain
3Chỉ số 32
76Chỉ số 2437
115Chỉ số 2392
2Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
4Chỉ số 221
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neom SC | 34 | 24 | 7 | 3 | 79 |
| 2 | Al Najma(KSA) | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | Al Hazem | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Al-Jabalain | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Al Bukayriyah | 34 | 17 | 7 | 10 | 58 |
| 6 | Al-Adalah | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 7 | Al-Tai | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 8 | Abha | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 9 | Al Zulfi | 34 | 10 | 14 | 10 | 44 |
| 10 | Jeddah Sports Club | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 11 | Al-Batin | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Al-Arabi SC(KSA) | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 13 | Jubail | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 14 | Al-Jandal | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | Al Faisaly | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 16 | Al-Ain Al Atawlah | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 17 | Ohod | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
| 18 | Al Safa | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jabalain0 - 0
Al-Tai
Al-Jabalain1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-Jabalain
Al-Tai1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Neom SC3 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Al-Jandal
Al Safa1 - 4
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al Faisaly
Al-Tai0 - 0
Al Bukayriyah
Ohod1 - 2
Al-Tai
Al Hazem1 - 1
Al-Tai
Al-Tai3 - 2
Al-Ain Al Atawlah
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Neom SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Al-Ain Al Atawlah
Neom SC1 - 1
Al-Jabalain
Al Hazem4 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Jabalain1 - 2
Al-Adalah
Al Zulfi0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 3
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Ohod
Al Faisaly0 - 1
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#10#20#32#43#56#60#70
Al-Jabalain
#12#21#30#42#55#60#70
Al Najma(KSA)
Abha
Al-Batin
Jubail