Libyan Premier League22:00 ngày 22/05/2025

Al Sadaqa FC
1 - 0

Al-Tahaddi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Sadaqa FCChỉ sốAl-Tahaddi
0Chỉ số 20
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Sadaqa FC
119186232716181421
Đội hình xuất phát
amer tawerghi al#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaled majdi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed gaagaa#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Diabaté#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aboubakr bouagila#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohsen ojly al#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pape ndiaye#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasr mohammed#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz abdoul savadogo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaled areibi al#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saadi al allam al#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
saadi al allam al#28
saadi al allam al#17
saadi al allam al#12
saadi al allam al#22
saadi al allam al#10
Al-Tahaddi
261232161522025109
Đội hình xuất phát
mohammed naggaz al#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ahmouda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Warda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
houti#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
saddam werfalli al#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soufian aznabet#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mosaab kilani#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
willy jean da n#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wajdi said#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yasser#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akram zuway#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
akram zuway#14
akram zuway#16
akram zuway#8
akram zuway#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly Benghazi | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Al Hilal Benghazi | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 3 | Al Sadaqa FC | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Al Taawon SC | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Al Andalus | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Al Murooj | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 7 | Al Branes | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Al Mahdia | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly Benghazi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Al Akhdar | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Al Sadaqa FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Al Hilal Benghazi | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 5 | Al Nasr | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Al-Tahaddi | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 |
| 2 | Al Akhdar | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Al-Tahaddi | 16 | 6 | 7 | 3 | 25 |
| 4 | Al Suqoor(LBY) | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 5 | Al Anwar | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 6 | Al Ansar | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Wefaq Ajdabiya | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Al Borouq | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 9 | Khaleej Sart | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Murooj | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Khaleej Sart | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Al Ansar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Al Branes | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Bashayir SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Al Tarsana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Dahra | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Abilasheha | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli tripoli | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Al-Madina SC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Asswehly SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Ittihad Misurata | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | Al Ittihad Tripoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 6 | Olympic Azzaweya | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asswehly SC | 16 | 12 | 4 | 0 | 40 |
| 2 | Olympic Azzaweya | 16 | 11 | 4 | 1 | 37 |
| 3 | Al Ittihad Tripoli | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Al-Magd | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 5 | Shabab Al-Ghar | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 6 | Abu Salim | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Al Bashayir SC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Al Tarsana | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 9 | Al Nahda | 16 | 0 | 0 | 16 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli tripoli | 16 | 12 | 4 | 0 | 40 |
| 2 | Al-Madina SC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 4 | Al Watan | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 5 | Al Mlaba Libe | 16 | 3 | 9 | 4 | 18 |
| 6 | Abilasheha | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 7 | Asaria | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 8 | Al Dahra | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 9 | Al Khmes | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Tahaddi0 - 1
Al Sadaqa FC
Al-Tahaddi0 - 0
Al Sadaqa FC
Al Sadaqa FC1 - 1
Al-Tahaddi
Al Sadaqa FC1 - 1
Al-Tahaddi
Al-Tahaddi0 - 0
Al Sadaqa FC
Al Sadaqa FC1 - 1
Al-Tahaddi
Al-Tahaddi1 - 1
Al Sadaqa FC
Al Sadaqa FC0 - 0
Al-Tahaddi
Al-Tahaddi3 - 1
Al Sadaqa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Sadaqa FC
Al-Tahaddi0 - 1
Al Sadaqa FC
Al Akhdar2 - 2
Al Sadaqa FC
Al Sadaqa FC1 - 3
Al Ahly Benghazi
Al Nasr1 - 1
Al Sadaqa FC
Al Sadaqa FC0 - 1
Al Hilal Benghazi
Al Sadaqa FC1 - 1
Al Hilal Benghazi
Al Mahdia0 - 1
Al Sadaqa FC
Al Taawon SC1 - 1
Al Sadaqa FC
Al Sadaqa FC1 - 0
Al Murooj
Al Ahly Benghazi2 - 0
Al Sadaqa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tahaddi
Al-Tahaddi0 - 1
Al Sadaqa FC
Al-Tahaddi2 - 5
Al Ahly Benghazi
Al Hilal Benghazi2 - 1
Al-Tahaddi
Al-Tahaddi0 - 0
Al Akhdar
Al Nasr1 - 0
Al-Tahaddi
Al-Tahaddi0 - 3
Al Akhdar
Al Anwar1 - 2
Al-Tahaddi
Al-Tahaddi3 - 3
Al Nasr
Wefaq Ajdabiya0 - 0
Al-Tahaddi
Al-Tahaddi3 - 0
Al Suqoor(LBY)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Sadaqa FC
#11#20#30#43#50#60#70
Al-Tahaddi
#10#20#30#40#50#60#70
Al Andalus
Al Branes
Al Ansar
Al Borouq
Khaleej Sart
Al Bashayir SC
Al Tarsana
Al Dahra
Abilasheha
Al-Ahli tripoli
Al-Madina SC
Asswehly SC
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Tripoli
Olympic Azzaweya
Al-Magd
Shabab Al-Ghar
Abu Salim
Al Nahda
Al Watan
Al Mlaba Libe
Asaria
Al Khmes