Kuwaiti Premier League01:30 ngày 23/02/2026

Al Kuwait SC
5 - 1

Al-Shabab(KUW)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Kuwait SCChỉ sốAl-Shabab(KUW)
7Chỉ số 214
47Chỉ số 2424
0Chỉ số 34
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2353
12Chỉ số 221
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait SC | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Al-Arabi Club (KUW) | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Al Qadisiya SC | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Kazma | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 5 | Al-Salmiya | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 6 | Al-Shabab(KUW) | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 7 | Al Fahaheel SC | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | Al-Jahra | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 9 | Al-Ttadamon(KUW) | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 10 | Al Naser SC | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Shabab(KUW)0 - 4
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC6 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)1 - 4
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al Kuwait SC4 - 0
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)0 - 2
Al Kuwait SC
Al-Shabab(KUW)1 - 1
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC4 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al Kuwait SC1 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)1 - 5
Al Kuwait SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kuwait SC
Al Kuwait SC3 - 2
Al Jazira FC
Al Qadisiya SC1 - 1
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Salmiya
Al Kuwait SC1 - 0
Al-Arabi Club (KUW)
Al Kuwait SC3 - 2
Al Naser SC
Al Kuwait SC2 - 0
Al-Jahra
Al Kuwait SC3 - 0
Burgan SC
Al Kuwait SC3 - 0
Khaitan
Al Kuwait SC7 - 1
Al-Ttadamon(KUW)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Shabab(KUW)
Al Fahaheel SC3 - 2
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)1 - 1
Al Fahaheel SC
Al Naser SC1 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al Qadisiya SC4 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)0 - 2
Al Qadisiya SC
Al-Shabab(KUW)0 - 5
Al-Arabi Club (KUW)
Al-Jahra1 - 2
Al-Shabab(KUW)
Al-Ttadamon(KUW)1 - 1
Al-Shabab(KUW)
Al-Shabab(KUW)0 - 0
Al-Salmiya
Kazma1 - 1
Al-Shabab(KUW)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kuwait SC
#15#23#30#40#59#60#70
Al-Shabab(KUW)
#11#21#30#44#51#60#70