Libyan Premier League22:30 ngày 29/04/2025

Al Ittihad Misurata
1 - 0

Olympic Azzaweya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ittihad MisurataChỉ sốOlympic Azzaweya
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad Misurata
106115413163015822
Đội hình xuất phát
malek hasi al#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed jadid al#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abdulaziz lessi al#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bassem aissa ben#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bourouis ibrahim#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henri doumbia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asaad ebhour#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mahmoud bouashi el#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erick kambale#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bark m abdou id el#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
harram al islam#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
harram al islam#17
harram al islam#23
harram al islam#7
harram al islam#2
harram al islam#1
harram al islam#20
harram al islam#14
harram al islam#28
harram al islam#9
Olympic Azzaweya
31261715791424610
Đội hình xuất phát
M.Sabbou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghennai al mohammed#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jihad alashhab#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel ogbole#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ifa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar aribi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tidjani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammed shebli al#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ahmed meri al#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza maqsi al#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakaria harash al#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zakaria harash al#29
zakaria harash al#19
zakaria harash al#23
zakaria harash al#28
zakaria harash al#18
zakaria harash al#13
zakaria harash al#4
zakaria harash al#16
zakaria harash al#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly Benghazi | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Al Hilal Benghazi | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 3 | Al Sadaqa FC | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Al Taawon SC | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Al Andalus | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Al Murooj | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 7 | Al Branes | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Al Mahdia | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly Benghazi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Al Akhdar | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Al Sadaqa FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Al Hilal Benghazi | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 5 | Al Nasr | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Al-Tahaddi | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 |
| 2 | Al Akhdar | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Al-Tahaddi | 16 | 6 | 7 | 3 | 25 |
| 4 | Al Suqoor(LBY) | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 5 | Al Anwar | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 6 | Al Ansar | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Wefaq Ajdabiya | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Al Borouq | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 9 | Khaleej Sart | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Murooj | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Khaleej Sart | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Al Ansar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Al Branes | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Bashayir SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Al Tarsana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Dahra | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Abilasheha | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli tripoli | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Al-Madina SC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Asswehly SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Ittihad Misurata | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | Al Ittihad Tripoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 6 | Olympic Azzaweya | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asswehly SC | 16 | 12 | 4 | 0 | 40 |
| 2 | Olympic Azzaweya | 16 | 11 | 4 | 1 | 37 |
| 3 | Al Ittihad Tripoli | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Al-Magd | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 5 | Shabab Al-Ghar | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 6 | Abu Salim | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Al Bashayir SC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Al Tarsana | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 9 | Al Nahda | 16 | 0 | 0 | 16 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli tripoli | 16 | 12 | 4 | 0 | 40 |
| 2 | Al-Madina SC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 4 | Al Watan | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 5 | Al Mlaba Libe | 16 | 3 | 9 | 4 | 18 |
| 6 | Abilasheha | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 7 | Asaria | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 8 | Al Dahra | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 9 | Al Khmes | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympic Azzaweya1 - 0
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata1 - 1
Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya1 - 1
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata0 - 0
Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya1 - 0
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata0 - 1
Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya3 - 1
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata1 - 2
Olympic Azzaweya
Al Ittihad Misurata2 - 2
Olympic AzzaweyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad Misurata
Al-Ahli tripoli3 - 1
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata1 - 1
Al-Madina SC
Asaria2 - 1
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata0 - 0
Al Mlaba Libe
Abilasheha1 - 1
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata2 - 1
Al Khmes
Al Watan1 - 1
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata0 - 1
Al Dahra
Al-Ahli tripoli0 - 0
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Misurata1 - 3
Al-Madina SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya5 - 0
Al-Madina SC
Al Ittihad Tripoli1 - 0
Olympic Azzaweya
Asswehly SC2 - 0
Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya3 - 2
Al-Magd
Shabab Al-Ghar0 - 0
Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya3 - 1
Al Bashayir SC
Al Nahda0 - 2
Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya1 - 0
Al Tarsana
Al Ittihad Tripoli0 - 2
Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya1 - 0
Abu SalimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad Misurata
#11#20#30#45#50#60#70
Olympic Azzaweya
#10#20#30#43#50#60#70
Al Ahly Benghazi
Al Hilal Benghazi
Al Sadaqa FC
Al Taawon SC
Al Andalus
Al Murooj
Al Branes
Al Mahdia
Al Akhdar
Al Nasr
Al-Tahaddi
Al Suqoor(LBY)
Al Anwar
Al Ansar
Wefaq Ajdabiya
Al Borouq
Khaleej Sart