CAF Champions League20:00 ngày 18/03/2023

Al-Hilal Omdurman
1 - 1

Mamelodi Sundowns
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | JS kabylie | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | AS Vita Club | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Coton Sport | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Club Athletic | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Simba Sports Club | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Horoya AC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Vipers SC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Al Merreikh | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hilal Omdurman
#11#20#30#42#53#60#70
Mamelodi Sundowns
#11#20#30#41#54#60#70
Wydad Casablanca
JS kabylie
Petro Atletico de Luanda
AS Vita Club
Al Ahly FC
Coton Sport
Raja Club Athletic
Simba Sports Club
Horoya AC
Vipers SC
Esperance Sportive de Tunis
CR Belouizdad
Zamalek SC
Al Merreikh