Saudi Arabia Youth Cup19:10 ngày 15/10/2016

Al-Adalah Youths
2 - 0

Al-Qadasiya Youth
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad Youth | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Ahli Saudi FC Youth | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Wehda Mecca Youth | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al Raed U20 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Fath Youth | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Ohud Medina Youths | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Al-Nasr Youth | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Hajer Youth | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal Youth(BRA) | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al-Adalah Youths | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Al-Qadasiya Youth | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al Shabab Youth | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah Youths
#12#20#30#40#50#60#70
Al-Qadasiya Youth
#10#20#30#40#50#60#70
Al Ittihad Youth
Al-Ahli Saudi FC Youth
Al Wehda Mecca Youth
Al Raed U20
Al-Fath Youth
Ohud Medina Youths
Al-Nasr Youth
Hajer Youth
Al Shabab Youth