RUS D3B17:00 ngày 14/09/2025

Akron Togliatti-2
1 - 1

Uralets Nizhny Tagil
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron Togliatti-2Chỉ sốUralets Nizhny Tagil
3Chỉ số 26
0Chỉ số 220
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 33
0Chỉ số 81
54Chỉ số 2350
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti-2
577587455677939336595
Đội hình xuất phát
sevastyan kachura#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyacheslav vinnikov#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry teryaev#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir santalov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander popov#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Platon#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mamashev#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazar makeev#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim kholodov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
semen zelenov#65 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem grigorjev#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
artem grigorjev#59

artem grigorjev#96
artem grigorjev#62
artem grigorjev#81
artem grigorjev#16
artem grigorjev#88
artem grigorjev#76
artem grigorjev#68
artem grigorjev#64
Uralets Nizhny Tagil
1149552540838132644
Đội hình xuất phát
maksim moskovets#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor zubarev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Podbeltsev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lauk#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy khokhlov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gorin#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.geykin#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Chuvilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antipov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Anisimov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Abdrashitov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Abdrashitov#24
T.Abdrashitov#72
T.Abdrashitov#70
T.Abdrashitov#33
T.Abdrashitov#5

T.Abdrashitov#88

T.Abdrashitov#17
T.Abdrashitov#98

T.Abdrashitov#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uralets Nizhny Tagil2 - 1
Akron Togliatti-2
Uralets Nizhny Tagil1 - 0
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-24 - 2
Uralets Nizhny Tagil
Uralets Nizhny Tagil1 - 0
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-20 - 1
Uralets Nizhny TagilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti-2
KDV Tomsk0 - 2
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-23 - 1
Rubin Kazan-2
FK Orenburg-23 - 2
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-22 - 0
Nosta Novotroitsk
Chelyabinsk-22 - 0
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-20 - 3
Khimik Dzerzhinsk
Dinamo Barnaul3 - 2
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-21 - 5
Amkar Perm
Akron Togliatti-23 - 0
Sokol Kazan
FK Ural-24 - 2
Akron Togliatti-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uralets Nizhny Tagil
Uralets Nizhny Tagil1 - 0
Rubin Kazan-2
Nosta Novotroitsk1 - 1
Uralets Nizhny Tagil
Uralets Nizhny Tagil1 - 3
Khimik Dzerzhinsk
Krylia Sovetov-23 - 3
Uralets Nizhny Tagil
FK Temp Barnaul2 - 2
Uralets Nizhny Tagil
Volna Nizhegorodskaya2 - 0
Uralets Nizhny Tagil
Uralets Nizhny Tagil0 - 0
KDV Tomsk
Chelyabinsk-20 - 0
Uralets Nizhny Tagil
Dinamo Barnaul0 - 3
Uralets Nizhny Tagil
Amkar Perm1 - 0
Uralets Nizhny TagilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti-2
#11#20#30#40#53#60#70
Uralets Nizhny Tagil
#11#21#30#43#56#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2