UAE League Cup20:20 ngày 02/10/2010

Ajman
4 - 0

Dibba Al-Hisn
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 14 | 14 | 0 | 0 | 42 |
| 2 | Emirates Club | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Shaab Sharjah | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 5 | Masafi | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Al Arabi(UAE) | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 7 | Hatta | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Al-Jazira Al-Hamra | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ajman | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Khor Fakkan SSC | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 3 | Al Quwwat Al Musallaha | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 5 | Dibba Al-Hisn | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 6 | Al Thaid | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 7 | Ras Al-Khaimah | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 8 | Al-Rams | 14 | 0 | 3 | 11 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajman
#14#20#30#40#5-1#60#70
Dibba Al-Hisn
#10#20#30#40#5-1#60#70
Dabba Al-Fujairah
Emirates Club
Al Shaab Sharjah
Al Orooba(UAE)
Masafi
Al Arabi(UAE)
Hatta
Al-Jazira Al-Hamra
Khor Fakkan SSC
Ahli Al-Fujirah
Al Thaid
Ras Al-Khaimah
Al-Rams