English Southern Football League22:00 ngày 08/02/2025

AFC Totton
6 - 1

Marlow
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC TottonChỉ sốMarlow
0Chỉ số 40
10Chỉ số 22
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
12Chỉ số 2110
7Chỉ số 225
46Chỉ số 2434
90Chỉ số 2377
59Chỉ số 2541
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Merthyr Town | 42 | 27 | 10 | 5 | 91 |
| 2 | AFC Totton | 42 | 25 | 13 | 4 | 88 |
| 3 | Walton & Hersham | 42 | 24 | 11 | 7 | 83 |
| 4 | Gloucester City | 42 | 21 | 14 | 7 | 77 |
| 5 | Dorchester Town | 42 | 19 | 18 | 5 | 75 |
| 6 | Havant Waterlooville | 42 | 21 | 11 | 10 | 74 |
| 7 | Hungerford Town | 42 | 16 | 11 | 15 | 59 |
| 8 | Hanwell Town | 42 | 15 | 13 | 14 | 58 |
| 9 | Taunton Town | 42 | 13 | 18 | 11 | 57 |
| 10 | Wimborne Town | 42 | 15 | 12 | 15 | 57 |
| 11 | Sholing FC | 42 | 14 | 10 | 18 | 52 |
| 12 | Gosport Borough | 42 | 13 | 12 | 17 | 51 |
| 13 | Plymouth Parkway | 42 | 14 | 8 | 20 | 50 |
| 14 | Poole Town | 42 | 13 | 10 | 19 | 49 |
| 15 | Basingstoke Town | 42 | 11 | 15 | 16 | 48 |
| 16 | Chertsey Town | 42 | 14 | 5 | 23 | 47 |
| 17 | Tiverton Town | 42 | 12 | 11 | 19 | 47 |
| 18 | Bracknell Town | 42 | 11 | 13 | 18 | 46 |
| 19 | Winchester City | 42 | 12 | 10 | 20 | 46 |
| 20 | Swindon Supermarine | 42 | 12 | 8 | 22 | 44 |
| 21 | Frome Town | 42 | 9 | 13 | 20 | 40 |
| 22 | Marlow | 42 | 5 | 6 | 31 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Totton
Gosport Borough1 - 2
AFC Totton
Gloucester City0 - 0
AFC Totton
AFC Totton4 - 0
Plymouth Parkway
AFC Totton1 - 1
Frome Town
AFC Totton2 - 1
Gosport Borough
Merthyr Town1 - 1
AFC Totton
Walton & Hersham3 - 2
AFC Totton
AFC Totton2 - 2
Poole Town
Winchester City1 - 4
AFC Totton
AFC Totton2 - 1
Sholing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marlow
Marlow0 - 1
Merthyr Town
Chertsey Town2 - 5
Marlow
Marlow0 - 2
Plymouth Parkway
Marlow2 - 1
Tiverton Town
Wimborne Town3 - 1
Marlow
Winchester City3 - 1
Marlow
Marlow0 - 2
Hanwell Town
Marlow2 - 3
Sholing FC
Basingstoke Town2 - 2
Marlow
Marlow2 - 3
Walton & HershamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Totton
#16#23#30#41#510#60#70
Marlow
#11#21#30#40#52#60#70
Dorchester Town
Havant Waterlooville
Hungerford Town
Taunton Town
Bracknell Town
Swindon Supermarine