Spanish Tercera División RFEF18:00 ngày 19/01/2025

AE Prat
0 - 2

CE Europa B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AE PratChỉ sốCE Europa B
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 228
50Chỉ số 2475
6Chỉ số 28
99Chỉ số 23107
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AE Prat
00000000000
Đội hình xuất phát
M.Montserrat#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Adan Delgado#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Sánchez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
PabloRomero#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Rodríguez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pau Moliner Cerdán#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Molina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.García#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fernández#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Corominas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Alias#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CE Europa B
00000000000
Đội hình xuất phát
Ian Arqués#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damià Ferrando#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Albert García Pérez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gonzalbez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jurado#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Buba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Manuilov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alejandro Salcedo Moreno#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arnau Villa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aiman Boussid#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Angles#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AE Prat
AE Prat2 - 4
CE Atletic Lleida
CF Peralada0 - 0
AE Prat
AE Prat2 - 0
CFJ Mollerussa
AE Prat0 - 2
CF Reus Deportiu
CE L'Hospitalet1 - 0
AE Prat
AE Prat0 - 1
FC L'escala
CF Badalona1 - 0
AE Prat
AE Prat0 - 2
UE Tona
Cerdanyola del Valles1 - 1
AE Prat
AE Prat1 - 1
LleidaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa B
CE Manresa0 - 1
CE Europa B
CE Europa B1 - 1
UE Vilassar de Mar
CF Montanesa1 - 3
CE Europa B
CE Atletic Lleida3 - 1
CE Europa B
CE Europa B0 - 1
CF Peralada
CFJ Mollerussa1 - 3
CE Europa B
CE Europa B1 - 0
CE L'Hospitalet
FC L'escala1 - 1
CE Europa B
CE Europa B1 - 2
CF Badalona
UE Tona2 - 2
CE Europa BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AE Prat
#10#20#30#44#56#60#70
CE Europa B
#12#21#30#42#58#60#70