CAF Champions League21:30 ngày 12/02/2017

AC Leopards
1 - 0

UMS de Loum
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etoile Sahel | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Ferroviario Beira | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Al Merreikh | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Al-Ahli tripoli | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAPS United | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | AS Vita Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Saint George SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Zanaco | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Coton Sport | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Leopards
#11#20#30#40#50#60#70
UMS de Loum
#10#20#30#40#50#60#70
Etoile Sahel
Ferroviario Beira
Al Merreikh
Al-Hilal Omdurman
USM Libreville
Al-Ahli tripoli
Zamalek SC
CAPS United
Esperance Sportive de Tunis
Mamelodi Sundowns
AS Vita Club
Saint George SC
Wydad Casablanca
Al Ahly FC
Zanaco
Coton Sport