Belarusian First League19:00 ngày 30/03/2025

ABFF U19
2 - 0

FC Belshina Babruisk
Thống kê
Thống kê trận đấu
ABFF U19Chỉ sốFC Belshina Babruisk
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
87Chỉ số 23112
81Chỉ số 24116
3Chỉ số 212
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Belshina Babruisk
Maxline Vitebsk6 - 0
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 2
Maxline Vitebsk
FC Gomel1 - 0
FC Belshina Babruisk
Dnepr Mogilev1 - 1
FC Belshina Babruisk
FK Orsha1 - 3
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk3 - 1
FK Lida
Dinamo-2 Minsk2 - 2
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk2 - 1
FK Lokomotiv Gomel
BATE-2 Borisov2 - 1
FC Belshina Babruisk
FC Belshina Babruisk1 - 0
Shakhter Soligorsk IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ABFF U19
#12#22#30#41#53#60#70
FC Belshina Babruisk
#10#20#30#41#512#60#70
Volna Pinsk
Niva Dolbizno
FC Baranovichi
Ostrowitz
FK BumProm Gomel
Kommunalnik Slonim
Uni X-Labs Minsk
FC Gomel B
Osipovichy
FK Minsk B