Welsh League Cup02:30 ngày 26/11/2008

Aberystwyth Town
4 - 1

Caersws
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aberystwyth Town | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 2 | Carmarthen | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Haverfordwest County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neath Athletic | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Llanelli Town AFC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Port Talbot | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newtown A.F.C. | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Newi Cefn Druids | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Caernarfon | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caersws | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Bangor City FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Porthmadog | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rhyl FC (- 2020) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Welshpool | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Connahs Quay Nomads FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Prestatyn Town FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberystwyth Town
#14#22#30#40#50#60#70
Caersws
#11#20#30#40#50#60#70
Carmarthen
Haverfordwest County
Neath Athletic
Llanelli Town AFC
Port Talbot
Newtown A.F.C.
Newi Cefn Druids
Caernarfon
Bangor City FC
Porthmadog
Rhyl FC (- 2020)
Welshpool
Airbus UK Broughton
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC
Prestatyn Town FC