Faroe Islands Division 121:00 ngày 16/05/2025

AB Argir
2 - 1

NSI Runavik II
Thống kê
Thống kê trận đấu
AB ArgirChỉ sốNSI Runavik II
0Chỉ số 40
232Chỉ số 23132
59Chỉ số 2541
12Chỉ số 224
14Chỉ số 212
3Chỉ số 33
157Chỉ số 2475
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AB Argir
1711424207813195
Đội hình xuất phát
B.Petersen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca chadli#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Danielsen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Beinir ellefsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sjurdur henriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nielsen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.H.Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toki·Rasmussen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper sorensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca thorstensen#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reynslag#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
reynslag#12
reynslag#15
reynslag#37
reynslag#19
reynslag#16
reynslag#23
reynslag#22
NSI Runavik II
111210169175761325
Đội hình xuất phát
J.Trondargjogv#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.signarsson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benadiktus olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Janusarson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hojgaard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hoj#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
beinir gronagard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
klein markus danielsen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.thomsen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.thomsen#18
j.thomsen#14
j.thomsen#3
j.thomsen#8
j.thomsen#2
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AB Argir
AB Argir1 - 3
EB/Streymur II
AB Argir5 - 1
KI Klaksvik II
EB Streymur2 - 3
AB Argir
AB Argir1 - 0
FC Suduroy
Skala Itrottarfelag0 - 0
AB Argir
AB Argir3 - 1
B36 Torshavn II
Vikingur Gota II4 - 2
AB Argir
B71 Sandur1 - 1
AB Argir
AB Argir1 - 1
FC Hoyvik
AB Argir1 - 2
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik II
B71 Sandur2 - 0
NSI Runavik II
B36 Torshavn II0 - 5
NSI Runavik II
B36 Torshavn II0 - 2
NSI Runavik II
NSI Runavik II0 - 3
KI Klaksvik II
FC Hoyvik0 - 1
NSI Runavik II
NSI Runavik II0 - 2
KI Klaksvik II
NSI Runavik II1 - 3
HB Torshavn 2
KI Klaksvik II0 - 0
NSI Runavik II
NSI Runavik II3 - 1
FC Suduroy
B71 Sandur4 - 1
NSI Runavik IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AB Argir
#12#20#30#42#59#60#70
NSI Runavik II
#11#21#30#43#54#60#70