Danish Women's Divison 119:00 ngày 26/04/2025

aalborg Freja Women
1 - 2

Aalborg Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
aalborg Freja WomenChỉ sốAalborg Women
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
25Chỉ số 2453
53Chỉ số 2381
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
2Chỉ số 229
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
aalborg Freja Women
4912515111318617
Đội hình xuất phát
s.damsgaard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andersen#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.staer#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.V.Sørensen#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.sarka#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.norgaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
norgaard#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.EllenMitchell#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nanna martens#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.martens#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.maach#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.maach#7
s.maach#2
s.maach#14
s.maach#8
s.maach#10
s.maach#16
s.maach#13
Aalborg Women
201931258292156316
Đội hình xuất phát
Nanna norlem#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.gron#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kitchen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laura anne jakobsen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sarah jusjong#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johanne knudsen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.simonsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laura sorensen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matilde tesgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karoline wutborg#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.andersen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.andersen#12
l.andersen#17
l.andersen#14
l.andersen#9
l.andersen#1
l.andersen#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Naestved HG Women | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Varde Women | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Aalborg Women | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | aalborg Freja Women | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 6 | Solrod (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland (W) | 14 | 12 | 1 | 1 | 37 |
| 2 | Thisted FC Women | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | ASA Aarhus Women | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | Osterbro IF Women | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 5 | Naestved HG Women | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 6 | Varde Women | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 7 | Aalborg Women | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Solrod (w) | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của aalborg Freja Women
aalborg Freja Women2 - 2
Brabrand IF Women
aalborg Freja Women3 - 2
ASA Aarhus Women
Silkeborg IF (W)2 - 3
aalborg Freja Women
FC Thy - Thisted Q (w)2 - 0
aalborg Freja Women
aalborg Freja Women2 - 5
IF Lyseng Women
Vejle Women1 - 0
aalborg Freja Women
VSK Aarhus(w)3 - 2
aalborg Freja Women
aalborg Freja Women6 - 2
FC Thy - Thisted Q (w)
FC Thy - Thisted Q (w)5 - 2
aalborg Freja Women
aalborg Freja Women0 - 4
Thisted FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg Women
Aalborg Women1 - 1
Osterbro IF Women
Solrod (w)2 - 4
Aalborg Women
Thisted FC Women1 - 0
Aalborg Women
Aalborg Women0 - 1
Midtjylland (W)
Aalborg Women0 - 0
Naestved HG Women
Varde Women2 - 1
Aalborg Women
ASA Aarhus Women1 - 0
Aalborg Women
Aalborg Women2 - 2
ASA Aarhus Women
Aalborg Women2 - 1
Solrod (w)
Osterbro IF Women2 - 0
Aalborg WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
aalborg Freja Women
#11#21#31#41#52#60#70
Aalborg Women
#12#22#31#43#54#60#70
FC Copenhagen (W)