Czech Chance Liga23:00 ngày 27/07/2013

1.FC Slovácko
2 - 1

FC Vysočina Jihlava
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 30 | 25 | 4 | 1 | 79 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 3 | FK Mladá Boleslav | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | FC Slovan Liberec | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | FK Teplice | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | 1.FC Slovácko | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 7 | FK Dukla Praha | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 9 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | FC Baník Ostrava | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FK Jablonec | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Fotbal Příbram | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | SK Slavia Praha | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 15 | SK Sigma Olomouc | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | SC Znojmo | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#12#21#30#43#50#60#70
FC Vysočina Jihlava
#11#21#30#41#50#60#70
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec
FK Teplice
FK Dukla Praha
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava
FK Jablonec
Fotbal Příbram
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
SC Znojmo